Chứng nhận ISO có dấu công nhận UKAS - Chứng chỉ ISO UKAS là gì? Quy trình, giá trị và cách lựa chọn đúng

Chứng nhận ISO có dấu công nhận UKAS – Chứng chỉ ISO UKAS là gì? Quy trình, giá trị và cách lựa chọn đúng

Chứng nhận ISO có dấu công nhận UKAS là một trong những loại chứng nhận được nhiều doanh nghiệp FDI, nhà sản xuất, nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng quốc tế và các tập đoàn đa quốc gia quan tâm khi lựa chọn hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn ISO.

Đặc biệt đối với các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng tại Anh, châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các chuỗi cung ứng toàn cầu, yêu cầu về ISO certification from an accredited certification body ngày càng phổ biến.

UKAS là cơ quan công nhận các tổ chức đánh giá sự phù hợp, trong đó có các tổ chức chứng nhận hệ thống quản lý. Do đó, khi nói đến “chứng nhận ISO UKAS”, cách hiểu chính xác thường là: Doanh nghiệp được tổ chức chứng nhận (Certification Body/ CB) cấp chứng chỉ ISO được cơ quan UKAS công nhận năng lực đối với tiêu chuẩn/phạm vi chứng nhận tương ứng.

Điều này tạo nên chuỗi giá trị:

ISO Standard → Certification Body → UKAS Accreditation → ISO Certificate → Accredited Mark

1. UKAS là gì?

UKAS – United Kingdom Accreditation Service là cơ quan công nhận quốc gia của Vương quốc Anh.

UKAS thực hiện hoạt động công nhận đối với các tổ chức đánh giá sự phù hợp, trong đó có nhiều lĩnh vực như:

  • Certification Bodies.
  • Testing Laboratories.
  • Calibration Laboratories.
  • Inspection Bodies.
  • Medical Laboratories.
  • Validation and Verification Bodies.
  • Product Certification Bodies.
  • Management System Certification Bodies.

UKAS đánh giá năng lực của các tổ chức này theo các tiêu chuẩn quốc tế và các yêu cầu công nhận tương ứng.

Đối với chứng nhận hệ thống quản lý, một Certification Body có thể được UKAS công nhận theo ISO/IEC 17021-1 và các yêu cầu chuyên ngành liên quan.

Vì vậy:

UKAS ≠ ISO Certification Body.

UKAS thực hiện: Accreditation trong khi Certification Body thực hiện: Certification.

2. “Chứng nhận ISO UKAS” thực chất là gì?

Khi một doanh nghiệp được cấp: ISO 9001 Certificate with UKAS Accredited Mark

điều này thường có nghĩa:

Doanh nghiệp → được đánh giá bởi Certification Body → Certification Body được UKAS công nhận → chứng nhận được cấp trong phạm vi công nhận tương ứng.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp muốn chứng nhận: ISO 9001:2015 Quality Management System

Nếu Certification Body được UKAS công nhận để chứng nhận ISO 9001, và phạm vi chứng nhận của doanh nghiệp nằm trong phạm vi công nhận của CB, certificate có thể được phát hành với UKAS Accredited Mark theo các quy định áp dụng.

Do đó, không nên chỉ nhìn thấy logo UKAS trên một tài liệu rồi kết luận rằng đó là “chứng chỉ UKAS”.

Cần kiểm tra:

  1. Tên Certification Body.
  2. Accreditation number.
  3. Scope of accreditation.
  4. Standard được công nhận.
  5. Scope của doanh nghiệp.
  6. Certificate number.
  7. Certification status.
  8. Quy định sử dụng UKAS mark.

3. Dấu công nhận UKAS trên chứng chỉ ISO có ý nghĩa gì?

Dấu công nhận UKAS giúp thể hiện rằng hoạt động chứng nhận được thực hiện trong phạm vi mà Certification Body đã được UKAS công nhận.

Điều này mang lại một lớp bảo đảm về năng lực và tính nhất quán của hoạt động đánh giá sự phù hợp.

Cần phân biệt hai khái niệm:

Certification

Là việc Certification Body đánh giá doanh nghiệp và xác nhận hệ thống quản lý đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn được chứng nhận.

Accreditation

Là việc một Accreditation Body như UKAS đánh giá năng lực của Certification Body theo các yêu cầu công nhận tương ứng.

Có thể hình dung:

Doanh nghiệp

↓ Certification Audit

Certification Body

↓ Accreditation Assessment

UKAS

Nói cách khác, UKAS không đánh giá trực tiếp hệ thống ISO của từng doanh nghiệp để cấp chứng chỉ ISO.

4. Chứng chỉ ISO có dấu UKAS khác gì chứng chỉ ISO thông thường?

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở tính công nhận của Certification Body.

Một chứng chỉ ISO có thể được cấp bởi:

  • Certification Body có accreditation.
  • Certification Body không được accreditation.
  • Certification Body được accreditation bởi các Accreditation Body khác nhau.

Doanh nghiệp cần xác định yêu cầu của khách hàng trước khi lựa chọn.

Ví dụ: Khách hàng yêu cầu:

“ISO 9001 certificate issued by an UKAS accredited certification body.”

Trong trường hợp này, việc doanh nghiệp chỉ có một certificate ISO 9001 chưa chắc đáp ứng đúng yêu cầu.

Doanh nghiệp cần chứng minh rằng:

Certification Body issuing the certificate is UKAS accredited for the applicable certification activity and scope.

5. Những tiêu chuẩn ISO nào có thể được chứng nhận với UKAS accreditation?

Tùy phạm vi công nhận của từng Certification Body, các hệ thống quản lý phổ biến có thể bao gồm:

ISO 9001: Quality Management System – QMS

Đây là một trong những tiêu chuẩn được doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ áp dụng rộng rãi nhất.

ISO 14001: Environmental Management System – EMS

Tập trung vào quản lý các khía cạnh và tác động môi trường.

ISO 45001: Occupational Health and Safety Management System – OH&S

Tập trung vào quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.

ISO 2700: Information Security Management System – ISMS

Tập trung vào quản lý an toàn thông tin.

ISO 22000: Food Safety Management System – FSMS

Áp dụng cho hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

ISO 13485: Medical Devices Quality Management System

Dành cho hệ thống quản lý chất lượng liên quan đến thiết bị y tế.

ISO 50001: Energy Management System – EnMS

Tập trung vào quản lý năng lượng và hiệu quả năng lượng.

ISO 22301: Business Continuity Management System – BCMS

Tập trung vào quản lý tính liên tục của hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, không phải mọi Certification Body được UKAS công nhận đều có phạm vi công nhận cho tất cả các tiêu chuẩn trên.

Đây là điểm doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng chứng nhận.

6. UKAS Accreditation và ISO/IEC 17021-1

Đối với chứng nhận hệ thống quản lý, một trong những tiêu chuẩn nền tảng liên quan đến năng lực và tính nhất quán của Certification Body là:

ISO/IEC 17021-1 – Conformity assessment – Requirements for bodies providing audit and certification of management systems.

Tiêu chuẩn này quy định các nguyên tắc và yêu cầu liên quan đến tổ chức thực hiện audit và certification management systems.

Do đó, cấu trúc có thể hiểu đơn giản:

ISO 9001

→ yêu cầu đối với hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp.

ISO/IEC 17021-1

→ yêu cầu đối với tổ chức thực hiện audit và chứng nhận hệ thống quản lý.

UKAS

→ đánh giá và công nhận năng lực của Certification Body theo phạm vi được công nhận.

7. Quy trình chứng nhận ISO có dấu UKAS

Một chương trình chứng nhận ISO được thực hiện bởi Certification Body được UKAS công nhận thường có các bước chính.

Bước 1 – Xác định tiêu chuẩn

Ví dụ:

  • ISO 9001.
  • ISO 14001.
  • ISO 45001.
  • ISO 27001.
  • ISO 22000.
  • ISO 13485.
  • ISO 50001.
  • ISO 22301.

Bước 2 – Xác định phạm vi chứng nhận

Ví dụ:

Manufacture of electronic components.

hoặc:

Design, manufacture and distribution of automotive components.

Scope phải phản ánh đúng hoạt động và phạm vi được đánh giá.

Bước 3 – Đánh giá Stage 1

Certification Body xem xét mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp.

Có thể bao gồm:

  • Hệ thống văn bản tài liệu và hồ sơ đã được thiết lập/ Documentation.
  • Phạm vi sản phẩm dịch vị/ Scope.
  • Các quá trình quan trọng/ Process.
  • Các địa điểm hoạt động sản xuất kinh doanh/ Site.
  • Các yêu cầu cụ thể/ Applicable requirements.
  • Tổ chức đã tiến hành đánh giá nội bộ/ Internal audit.
  • Tổ chức đã tiến hành xem xét của lãnh đạo/Management review.
  • Readiness for Stage 2.

Bước 4 – Đánh giá Stage 2

Đây là cuộc đánh giá chứng nhận chính thức tại cơ sở của khách hàng.

Auditor sẽ đánh giá theo đúng quy trình của tổ chức chứng nhận bao gồm:

System + Process + Implementation + Evidence + Effectiveness.

Bước 5 – Xử lý Nonconformity

Nếu có NC, doanh nghiệp phải thực hiện:

Correction → Root Cause → Corrective Action → Evidence → Verification.

Bước 6 – Certification Decision

Quyết định chứng nhận được thực hiện theo quy trình của Certification Body bao gồm việc xem xét báo cáo đánh giá, phát hiện đánh giá và hồ sơ khắc phục của tổ chức được đánh giá.

Bước 7 – Cấp Certificate

Nếu đáp ứng các yêu cầu, Certification Body cấp chứng chỉ trong phạm vi chứng nhận.

Bước 8 – Surveillance Audit

Chứng nhận hệ thống quản lý không đơn giản là đánh giá một lần rồi kết thúc.

Certification Body sẽ thực hiện các hoạt động giám sát theo chương trình chứng nhận thông thường với tần suất 12 tháng/ 1lần để xem xét mức độ thực hiện duy trì và cải tiến thường xuyên việc áp dụng hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn chứng nhận.

Bước 9 – Recertification

Sau chu kỳ chứng nhận, doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá tái chứng nhận để tiếp tục duy trì chứng nhận theo một chu kỳ 03 năm tiếp theo.

8. Chứng nhận ISO UKAS có thời hạn bao lâu?

Thời hạn và chu kỳ chứng nhận phụ thuộc vào chương trình chứng nhận và tiêu chuẩn áp dụng. Đối với nhiều hệ thống quản lý, chứng nhận thường được vận hành theo chu kỳ chứng nhận 3 năm, với các cuộc surveillance audit trong chu kỳ và recertification audit khi kết thúc chu kỳ.

Doanh nghiệp cần phân biệt:

Certificate issue date

Certificate expiry date

Surveillance audit

Recertification audit

và

Certificate status.

Một certificate còn thời hạn trên giấy không nhất thiết đồng nghĩa với việc mọi hoạt động liên quan đến chứng nhận vẫn đang ở trạng thái hợp lệ nếu certificate đã bị suspended hoặc withdrawn.

9. Làm thế nào kiểm tra chứng chỉ ISO có thực sự được UKAS công nhận?

Đây là câu hỏi rất quan trọng khi doanh nghiệp nhận certificate từ nhà cung cấp.

Không nên chỉ kiểm tra thông tin trên chứng chỉ và logo công nhận UKAS.

Doanh nghiệp nên thực hiện các bước:

1. Kiểm tra Certification Body

Xác định chính xác:

Legal name of Certification Body

2. Kiểm tra accreditation

Tìm thông tin của Certification Body trên hệ thống công nhận của UKAS.

3. Kiểm tra accreditation scope

Đây là bước quan trọng nhất.

Không chỉ cần Certification Body có UKAS accreditation.

Phải xác định:

CB có được UKAS công nhận cho đúng tiêu chuẩn và hoạt động chứng nhận mà doanh nghiệp cần hay không?

4. Kiểm tra certificate

Đối chiếu:

  • Certificate number.
  • Company name.
  • Site.
  • Scope.
  • Standard.
  • Issue date.
  • Expiry date.

5. Kiểm tra trạng thái chứng nhận

Xác định certificate: Valid / Suspended / Withdrawn / Expired khi có thể tra cứu.

10. UKAS Mark và logo UKAS  sử dụng thế nào cho đúng quy định?

Việc sử dụng UKAS symbol/accredited mark phải tuân thủ các quy định của UKAS và quy định của Certification Body.

Doanh nghiệp không nên tự ý:

  • Đặt logo UKAS lên website.
  • Đặt logo UKAS lên sản phẩm.
  • In logo UKAS lên bao bì.
  • Sử dụng logo UKAS như một dấu chứng nhận sản phẩm.
  • Sử dụng logo theo cách khiến khách hàng hiểu rằng UKAS trực tiếp chứng nhận sản phẩm.

Đặc biệt cần phân biệt: Management System Certification với Product Certification.

Một doanh nghiệp có chứng nhận ISO 9001 được UKAS accredited không có nghĩa rằng mọi sản phẩm của doanh nghiệp đều được “UKAS certified”.

11. ISO 9001 UKAS có phải là “chứng nhận sản phẩm UKAS” không?

Không.

Ví dụ: Doanh nghiệp A có:

ISO 9001:2026 Certified Management System Certificate được cấp bởi một CB được UKAS công nhận.

Điều này chứng minh rằng: Hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp

đã được chứng nhận theo ISO 9001 trong phạm vi xác định. Nó không tự động chứng minh rằng: “Sản phẩm sản xuất của doanh nghiệp đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật”

Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi sử dụng khái niệm “ISO UKAS”.

12. Chứng nhận ISO UKAS có bắt buộc không?

Không phải mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải có chứng nhận ISO được UKAS công nhận. Việc có cần hay không phụ thuộc vào:

  • Luật pháp.
  • Quy định ngành.
  • Tender.
  • Customer requirement.
  • OEM requirement.
  • Supplier qualification.
  • Contract.
  • Export market.
  • Corporate policy.
  • Supply-chain requirement.

Ví dụ, một khách hàng có thể yêu cầu:

“ISO 9001 certification from an internationally accredited certification body.”

Trong trường hợp đó, doanh nghiệp cần xác định accreditation body nào được khách hàng chấp nhận.

Một khách hàng khác có thể yêu cầu cụ thể:

“ISO 9001 certificate issued by a UKAS accredited certification body.”

Khi đó, UKAS accreditation trở thành một yêu cầu cụ thể của khách hàng.

13. Chứng nhận ISO UKAS đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp FDI

Đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, yêu cầu về accredited certification thường xuất hiện trong:

  • Supplier qualification.
  • Global supplier approval.
  • Customer audit.
  • OEM supply chain.
  • Automotive.
  • Electronics.
  • Medical devices.
  • Aerospace.
  • Engineering.
  • Construction.
  • Energy.
  • Information security.

Đặc biệt, công ty mẹ tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Anh, Mỹ hoặc châu Âu có thể yêu cầu chứng nhận từ một Certification Body được accreditation bởi một tổ chức công nhận được thừa nhận phù hợp với yêu cầu của tập đoàn.

Do đó, trước khi ký hợp đồng chứng nhận, doanh nghiệp nên hỏi:

Which accreditation body is required by our customer? chứ không nên chỉ hỏi:

How much does an ISO certificate cost?

14. VINTECOM tư vấn chứng nhận ISO có dấu công nhận UKAS

VINTECOM Quốc tế cung cấp dịch vụ:

Tư vấn ISO – Đào tạo ISO – Gap Assessment – Internal Audit – Pre-assessment – Hỗ trợ chuẩn bị Certification Audit

cho các hệ thống quản lý như:

  • ISO 9001.
  • ISO 14001.
  • ISO 45001.
  • ISO 27001.
  • ISO 22000.
  • ISO 13485.
  • ISO 50001.
  • ISO 22301.
  • Và các tiêu chuẩn quản lý liên quan.

Đối với doanh nghiệp có yêu cầu UKAS accredited certification, VINTECOM có thể hỗ trợ doanh nghiệp:

Xác định tiêu chuẩn

Xác định chính xác tiêu chuẩn ISO cần chứng nhận.

Xác định phạm vi

Xây dựng scope phù hợp với hoạt động thực tế.

Xác định yêu cầu khách hàng

Rà soát:

  • Customer requirement.
  • Tender requirement.
  • Supplier requirement.
  • Corporate requirement.

Lựa chọn Certification Body phù hợp

VINTECOM có thể hỗ trợ doanh nghiệp xác định các tiêu chí cần kiểm tra đối với Certification Body, đặc biệt:

Accreditation → Scope → Standard → Industry → Certification Scheme.

Gap Assessment

Đánh giá khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và yêu cầu tiêu chuẩn.

Đào tạo

Đào tạo nhận thức, Internal Auditor và các nội dung chuyên sâu.

Xây dựng và triển khai hệ thống

Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống phù hợp với hoạt động thực tế.

Internal Audit

Thực hiện đánh giá nội bộ trước Certification Audit.

Pre-assessment

Đánh giá mức độ sẵn sàng trước Stage 1/Stage 2.

15. VINTECOM có cấp chứng chỉ ISO có dấu UKAS không?

Đây là điểm cần nói rõ để tránh nhầm lẫn về vai trò.

VINTECOM đóng vai trò tư vấn, đào tạo, đánh giá nội bộ/pre-assessment hoặc đánh giá xác nhận hệ thống để đủ điều kiện ban đầu và hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị cho giai đoạn đánh giá chứng nhận.

Đối với chứng nhận ISO có dấu công nhận UKAS, certificate phải được phát hành bởi Certification Body được UKAS công nhận trong phạm vi phù hợp.

16. Quy trình VINTECOM hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO UKAS

Một lộ trình có thể được xây dựng như sau:

01. Initial Consultation

↓

02. Identify ISO Standard

↓

03. Define Certification Scope

↓

04. Identify Customer / Tender Requirements

↓

05. Select Appropriate UKAS-accredited Certification Body

↓

06. Gap Assessment

↓

07. Training

↓

08. System Development

↓

09. Implementation

↓

10. Internal Audit

↓

11. Management Review

↓

12. Pre-assessment

↓

13. Stage 1 Audit

↓

14. Stage 2 Certification Audit

↓

15. Corrective Action

↓

16. Certification Decision

↓

17. ISO Certificate

↓

18. Surveillance & Recertification

Đây là mô hình tiếp cận phù hợp cho doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống thực chất đủ điều kiện năng lực vào chuỗi cung ứng toàn cầu thay vì chỉ tập trung vào việc nhận chứng chỉ.

17. Checklist lựa chọn chứng nhận ISO UKAS

Trước khi lựa chọn Certification Body, doanh nghiệp nên kiểm tra:

Nội dung

Cần kiểm tra

Standard

ISO nào?

Version

Phiên bản nào?

Certification Body

Tên pháp lý chính xác

Accreditation

Có UKAS accreditation không?

Scope

Có đúng standard không?

Industry

Có phạm vi ngành phù hợp không?

Site

Phạm vi địa điểm có phù hợp không?

Certificate

Certificate sẽ thể hiện những gì?

Mark

Có được sử dụng accredited mark không?

Audit

Stage 1/Stage 2

Surveillance

Kế hoạch giám sát

Recertification

Chu kỳ tái chứng nhận

Customer requirement

Khách hàng có yêu cầu UKAS không?

Certification status

Cơ chế kiểm tra trạng thái

18. Câu hỏi thường gặp về chứng nhận ISO UKAS

UKAS có cấp chứng chỉ ISO không?

Không. UKAS là cơ quan công nhận. Chứng chỉ ISO được cấp bởi Certification Body; nếu certificate mang dấu công nhận UKAS thì Certification Body phải được UKAS công nhận cho hoạt động và phạm vi tương ứng.

Chứng nhận ISO UKAS có tốt hơn mọi chứng nhận ISO khác không?

Không nên đánh giá chỉ bằng một nhãn “tốt hơn”. Điều quan trọng là xác định yêu cầu của khách hàng, thị trường hoặc cơ quan quản lý, sau đó kiểm tra accreditation và scope của Certification Body có đáp ứng yêu cầu đó hay không.

ISO 9001 UKAS có phải chứng nhận sản phẩm không?

Không. ISO 9001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng. Chứng nhận ISO 9001 xác nhận hệ thống quản lý của tổ chức trong phạm vi chứng nhận, không phải chứng nhận từng sản phẩm.

Có thể dùng logo UKAS trên sản phẩm không?

Không nên tự ý sử dụng. Việc sử dụng UKAS accredited mark phải tuân thủ các quy định của UKAS và Certification Body áp dụng cho từng trường hợp.

ISO 27001 UKAS có ý nghĩa gì?

Nó có thể thể hiện rằng hệ thống quản lý an toàn thông tin của doanh nghiệp được chứng nhận bởi Certification Body được UKAS công nhận cho hoạt động chứng nhận ISO/IEC 27001 trong phạm vi tương ứng.

ISO 13485 UKAS có phù hợp với doanh nghiệp thiết bị y tế không?

Có thể phù hợp về mặt hệ thống quản lý nếu doanh nghiệp cần ISO 13485 certification và yêu cầu chứng nhận từ một CB được UKAS công nhận cho phạm vi liên quan. Tuy nhiên, ISO 13485 certification không tự động thay thế tất cả các yêu cầu pháp lý về thiết bị y tế tại từng thị trường.

19. Kết luận: Chứng nhận ISO có dấu công nhận UKAS cần được hiểu đúng

Chứng nhận ISO có dấu công nhận UKAS có thể mang lại giá trị đáng kể khi khách hàng, nhà thầu hoặc chuỗi cung ứng yêu cầu chứng nhận được thực hiện bởi một Certification Body được UKAS công nhận.

Tuy nhiên, giá trị của chứng nhận không nằm đơn giản ở việc có một logo UKAS trên certificate. Doanh nghiệp cần xác minh toàn bộ chuỗi:

ISO Standard

→ Certification Scheme

→ Certification Body

→ UKAS Accreditation

→ Accreditation Scope

→ Certification Scope

→ Audit

→ Certification Decision

→ Certificate

→ Surveillance / Recertification

Đối với doanh nghiệp FDI và nhà cung cấp cho các tập đoàn quốc tế, cách tiếp cận phù hợp là xác định yêu cầu của khách hàng trước, sau đó lựa chọn Certification Body có accreditation và scope phù hợp.

VINTECOM Quốc tế hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn ISO, đào tạo ISO, Gap Assessment, Internal Audit, Pre-assessment và chuẩn bị chứng nhận ISO đối với các doanh nghiệp có yêu cầu chứng nhận từ UKAS-accredited Certification Body.

ĐĂNG KÝ – BÁO GIÁ TƯ VẤN ISO UKAS

Doanh nghiệp có thể cung cấp tiêu chuẩn ISO cần chứng nhận, lĩnh vực hoạt động, số lượng địa điểm, quy mô nhân sự và yêu cầu của khách hàng để VINTECOM hỗ trợ xác định phạm vi, lộ trình và các yêu cầu cần chuẩn bị trước khi đánh giá chứng nhận.

➡️ Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được Tư vấn chứng nhận ISO (ISO 9001:2026, ISO 14001:2026, ISO 45001:2018, ISO 22000: 2018) với dấu công nhận UKAS.

Quý khách hàng, tổ chức, doanh nghiệp yêu cầu dịch vụ Tư vấn chứng nhận các tiêu chuẩn ISO với dấu công nhận UKAS, xin vui lòng nhấn vào “Đăng ký-Báo giá” hoặc trên thanh công cụ phía dưới bên phải màn hình PC để nhận báo giá cho dịch vụ tư vấn chứng nhận cho tiêu chuẩn này.

🎁🎁🎁 Giảm ngay 5% phí đào tạo, tư vấn khi đăng ký online

 📶📶📶 Để biết thêm thông tin chi tiết, xin vui lòng liên hệ:

🌐 Văn phòng VINTECOM Quốc tế tại Hà Nội: 16thFloor -Green Stars City - 234 Phạm Văn Đồng, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội. Hotline 094-886-5288/ (024) 730-588-58

🌐 Văn phòng VINTECOM Quốc tế tại Hồ Chí Minh: Glory Heights - Vinhomes Grand Park, Quận 9, Thủ Đức City, TP. HCM. Hotline 0938-083-998/ (028) 7300-7588

CÔNG TY TƯ VẤN QUẢN LÝ VINTECOM QUỐC TẾ

 Head Office: Số 5 phố Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, Cầu giấy, TP. Hà Nội

VĂN PHÒNG VINTECOM QUỐC TẾ HÀ NỘI

Address:  16th Floor - Green Stars City

234 Phạm Văn Đồng, quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội

Tel/ Fax :   (024) 730.588.58/ (024) 730.333.86 

Hotline:     0948 865 288

YM:            kdvintecom

Email :       office-hn@vintecom.com.vn

Web :         www.vintecom.com.vn

VĂN PHÒNG VINTECOM QUỐC TẾ HCMC

Address:  Glory Heights - Vinhomes Grand Park

Phường Long Thạch Mỹ, Quận 9, Thủ Đức City, HCM

Contact:   Ms. Phạm Thu Hà

Tel:          (028) 7300 7588 

Hotline:   0938 083 998

Email :    office-hcm@vintecom.com.vn

Web :      www.vintecom.com.vn

 

Other

Tin tức khác

Xin vui lòng lựa chọn các dịch vụ của chúng tôi :

Khách hàng của chúng tôi