Test Reach, Thử nghiệm Reach - Tư vấn và thử nghiệm Reach, RoHS các chất độc hại trong sản phẩm, vật liệu và linh kiện
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, yêu cầu kiểm soát Restricted Substances – các chất bị hạn chế hoặc chất nguy hại ngày càng trở thành một phần quan trọng trong quá trình thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguyên vật liệu, đánh giá nhà cung cấp và kiểm soát sản xuất. Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản và các thị trường quốc tế có thể phải đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về hóa chất và chất nguy hại, tùy thuộc vào loại sản phẩm, vật liệu, ngành công nghiệp và thị trường mục tiêu.
Bên cạnh RoHS Testing, doanh nghiệp còn có thể phải thực hiện REACH Testing, SVHC Screening, Phthalates Testing, Heavy Metals Testing, PAHs Testing, PFAS Testing, Halogen Testing, POPs Testing và các chương trình Restricted Substance Testing khác theo yêu cầu pháp luật hoặc khách hàng.
VINTECOM Quốc tế cung cấp dịch vụ tư vấn, đánh giá yêu cầu, xây dựng chương trình thử nghiệm và hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát các yêu cầu về chất hạn chế trong chuỗi cung ứng.
1. REACH Testing là gì?
REACH Testing là hoạt động kiểm tra, phân tích hoặc sàng lọc hóa chất trong sản phẩm, vật liệu hoặc article nhằm hỗ trợ đánh giá sự phù hợp với các yêu cầu liên quan của EU REACH Regulation và các yêu cầu Restricted Substances cụ thể.
REACH là viết tắt của:
Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals.
REACH có phạm vi rộng hơn RoHS. Trong khi RoHS tập trung vào việc hạn chế một nhóm chất cụ thể trong phạm vi Electrical and Electronic Equipment – EEE, REACH điều chỉnh nhiều khía cạnh của hóa chất và các chất/nhóm chất bị hạn chế trong sản phẩm, hỗn hợp và các trường hợp sử dụng liên quan.
Theo ECHA, các chất thuộc REACH Annex XVII có thể bị hạn chế hoặc cấm sản xuất, đưa ra thị trường hoặc sử dụng trong EU tùy theo điều kiện của từng entry.
2. REACH Testing khác gì RoHS Testing?
Đây là câu hỏi rất quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
RoHS Testing chủ yếu liên quan đến các chất hạn chế trong phạm vi áp dụng của RoHS đối với thiết bị điện và điện tử.
EU RoHS hiện hạn chế 10 chất:
- Lead – Pb
- Mercury – Hg
- Cadmium – Cd
- Hexavalent Chromium – Cr(VI)
- PBB
- PBDE
- DEHP
- BBP
- DBP
- DIBP
European Commission xác nhận RoHS hiện hạn chế 10 chất nói trên đối với EEE thuộc phạm vi áp dụng, trừ các trường hợp được loại trừ theo quy định.
Trong khi đó, REACH không chỉ tập trung vào một danh sách 10 chất. REACH có nhiều nhóm nghĩa vụ và restriction khác nhau, bao gồm các hạn chế tại Annex XVII và các yêu cầu liên quan đến SVHC/Candidate List.
Do đó: RoHS Pass ≠ REACH automatically Pass
và: REACH Compliance ≠ RoHS Compliance.
Một sản phẩm có thể đáp ứng một yêu cầu nhưng vẫn cần được đánh giá thêm theo yêu cầu khác.
3. REACH Compliance không chỉ là Laboratory Testing
Một trong những sai lầm phổ biến là đồng nhất REACH Compliance với việc có một REACH Test Report.
Trên thực tế, doanh nghiệp cần xem xét nhiều nguồn bằng chứng:
- Material Declaration.
- Supplier Declaration.
- Safety Data Sheet – SDS.
- Chemical composition.
- Bill of Materials – BOM.
- Supplier information.
- Laboratory Test Report.
- SVHC assessment.
- Annex XVII assessment.
- Product and material specifications.
- Purchasing records.
- Change management records.
Đối với một số sản phẩm, thử nghiệm phòng thí nghiệm là bằng chứng quan trọng. Tuy nhiên, đối với các chất hoặc yêu cầu không phù hợp để xác định chỉ bằng một phép thử đơn lẻ, doanh nghiệp cần kết hợp documentation review + supplier evidence + risk assessment + laboratory analysis khi cần thiết.
Hình 1: Đào tạo Test RoHS, Test Reach theo chỉ thị EU Directives tại Công ty điện tử G8
4. REACH SVHC Testing và SVHC Screening
Một nhóm nội dung quan trọng trong REACH là Substances of Very High Concern – SVHC.
Doanh nghiệp sản xuất hoặc cung cấp sản phẩm cần xác định liệu sản phẩm/article của mình có chứa các SVHC thuộc Candidate List hay không và nghĩa vụ thông tin nào có thể phát sinh.
Do đó, dịch vụ thường được gọi là: REACH SVHC Testing hoặc: REACH SVHC Screening.
Tuy nhiên, hai thuật ngữ này có thể bao hàm các phương pháp khác nhau.
SVHC Screening
Có thể sử dụng:
- Material Declaration.
- Supplier Declaration.
- BOM review.
- Chemical composition review.
- SDS review.
- Database screening.
- Laboratory screening/testing.
SVHC Testing
Khi cần bằng chứng phân tích, doanh nghiệp có thể lựa chọn các phép thử hóa học phù hợp với từng vật liệu và nhóm chất cần kiểm tra.
Không nên áp dụng một panel thử nghiệm giống nhau cho tất cả sản phẩm.
5. REACH Annex XVII Testing
REACH Annex XVII là một nội dung quan trọng khi đánh giá Restricted Substances.
ECHA mô tả Annex XVII là danh sách các substance hoặc substance groups mà việc sản xuất, đưa ra thị trường hoặc sử dụng bị hạn chế hoặc cấm trong EU tùy theo điều kiện của từng entry.
Các restriction có thể liên quan đến:
- Một chất cụ thể.
- Một nhóm chất.
- Một loại sản phẩm.
- Một ứng dụng.
- Một nồng độ giới hạn.
- Một điều kiện sử dụng.
- Một nhóm đối tượng sử dụng.
Vì vậy, REACH Annex XVII Testing phải được xây dựng theo sản phẩm và mục đích sử dụng, thay vì áp dụng một danh sách chất chung cho mọi sản phẩm.
6. Các nhóm chất thường được kiểm tra trong Restricted Substance Testing
Tùy sản phẩm, chương trình thử nghiệm có thể bao gồm một hoặc nhiều nhóm sau:
6.1. Heavy Metals Testing
Có thể bao gồm:
- Lead – Pb
- Cadmium – Cd
- Mercury – Hg
- Chromium
- Arsenic
- Antimony
- Barium
- Selenium
- Các kim loại khác tùy yêu cầu.
Heavy Metals Testing có thể xuất hiện trong nhiều chương trình compliance khác nhau và không nên mặc định đồng nhất với RoHS Testing.
6.2. Phthalates Testing
Phthalates thường được quan tâm trong:
- PVC.
- Plastic.
- Cables.
- Wire insulation.
- Synthetic leather.
- Toys.
- Consumer products.
- Automotive components.
Các chất cần kiểm tra phụ thuộc vào quy định và yêu cầu khách hàng áp dụng.
6.3. PAHs Testing
Polycyclic Aromatic Hydrocarbons – PAHs có thể được yêu cầu đối với:
- Rubber.
- Plastic.
- Elastomer.
- Coated materials.
- Synthetic leather.
- Consumer products.
- Automotive components.
Việc lựa chọn PAHs và giới hạn áp dụng phải căn cứ vào quy định hoặc specification tương ứng.
6.4. PFAS Testing
Per- and Polyfluoroalkyl Substances – PFAS là nhóm chất ngày càng được quan tâm trong các chương trình quản lý hóa chất.
Tùy thị trường và sản phẩm, doanh nghiệp có thể gặp yêu cầu về:
- PFAS screening.
- Specific PFAS substances.
- Total fluorine.
- Organic fluorine.
- Product-specific PFAS requirements.
Do phạm vi và yêu cầu pháp lý về PFAS có thể khác nhau giữa các thị trường, doanh nghiệp cần xác định chính xác requirement trước khi lựa chọn phương pháp thử.
6.5. Halogen Testing
Một số khách hàng điện tử và công nghiệp có thể yêu cầu kiểm soát:
- Chlorine.
- Bromine.
- Fluorine.
Khái niệm Halogen-Free không đồng nghĩa với RoHS Compliance.
Do đó, nếu khách hàng yêu cầu Halogen-Free, doanh nghiệp cần xác định specification, phương pháp thử và giới hạn chấp nhận tương ứng.
6.6. Formaldehyde Testing
Formaldehyde có thể được quan tâm đối với:
- Textile.
- Leather.
- Wood-based products.
- Furniture.
- Consumer products.
- Adhesives.
- Coatings.
Phương pháp và giới hạn kiểm tra phụ thuộc vào loại sản phẩm và thị trường.
6.7. Azo Dyes Testing
Azo dyes có thể được kiểm soát đối với một số sản phẩm dệt may, da và hàng tiêu dùng.
Doanh nghiệp cần xác định:
- Loại vật liệu.
- Dyestuff.
- Restricted amines.
- Applicable regulation.
- Customer specification.
6.8. POPs Testing
Persistent Organic Pollutants – POPs là nhóm chất hữu cơ khó phân hủy có thể chịu các yêu cầu hạn chế hoặc cấm theo các quy định quốc tế và pháp luật của từng thị trường.
POPs Testing có thể được xem xét trong chương trình Restricted Substance Compliance tùy loại sản phẩm và vật liệu.
7. REACH, RoHS và các chương trình Restricted Substance khác
Một doanh nghiệp xuất khẩu có thể đồng thời phải quản lý nhiều yêu cầu:
REACH → Chemical restrictions, SVHC, Annex XVII và các nghĩa vụ liên quan.
RoHS → Restricted substances trong Electrical and Electronic Equipment.
POPs → Persistent Organic Pollutants.
Phthalates → Plastic, PVC, consumer products và các sản phẩm có nguy cơ phù hợp.
PAHs → Rubber, plastic, elastomer và các sản phẩm liên quan.
PFAS → Nhóm fluorinated substances được kiểm soát theo từng thị trường/yêu cầu.
Halogen-Free → Customer specification hoặc product requirement.
Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng một Restricted Substance Compliance Matrix thay vì quản lý từng bài test riêng biệt.
8. Restricted Substance Compliance Matrix là gì?
Một Compliance Matrix có thể bao gồm:
|
Product
|
Material
|
Substance
|
Regulation
|
Limit
|
Test Method
|
Evidence
|
Status
|
|
Product A
|
Plastic
|
Pb
|
RoHS
|
Applicable limit
|
Applicable method
|
Lab Report
|
Pass
|
|
Product A
|
Plastic
|
Phthalates
|
REACH/Customer
|
Applicable limit
|
Applicable method
|
Test Report
|
Pass
|
|
Product A
|
Rubber
|
PAHs
|
Applicable requirement
|
Applicable limit
|
Applicable method
|
Test Report
|
Pass
|
|
Product B
|
Cable
|
Halogen
|
Customer Spec
|
Customer limit
|
Applicable method
|
Test Report
|
Pass
|
Cách quản lý này giúp doanh nghiệp nhìn được toàn bộ chemical compliance status của sản phẩm.
9. Test chất độc theo từng loại vật liệu
Không nên sử dụng cùng một chương trình thử nghiệm cho:
- Plastic.
- Rubber.
- Metal.
- Paint.
- Coating.
- Textile.
- Leather.
- Adhesive.
- Electronic component.
- Cable.
- Packaging.
- Printed circuit board.
- Automotive component.
Ví dụ, một chi tiết nhựa có thể cần tập trung vào:
Heavy Metals + Phthalates + PAHs + REACH SVHC + REACH Annex XVII
trong khi một linh kiện điện tử có thể cần:
RoHS + REACH + SVHC + Halogen + Customer Restricted Substance List.
Do đó, material-based risk assessment là một bước quan trọng trước khi xây dựng Test Plan.
10. Testing theo sản phẩm và theo vật liệu
Đối với các sản phẩm phức hợp, cần xem xét từng homogeneous material, component hoặc material family tùy yêu cầu của tiêu chuẩn/quy định và phương pháp đánh giá.
Ví dụ một sản phẩm điện tử có thể bao gồm:
- Plastic housing.
- PCB.
- Cable.
- Metal part.
- Rubber seal.
- Adhesive.
- Paint.
- Label.
- Packaging.
Không nhất thiết tất cả các bộ phận đều có cùng mức rủi ro hóa chất.
Vì vậy, chương trình thử nghiệm nên dựa trên:
Product Structure → Material Identification → Chemical Risk → Applicable Requirement → Test Plan.
11. REACH Testing cho linh kiện điện tử
Đối với doanh nghiệp điện tử, REACH thường được xem xét cùng với:
- RoHS.
- IECQ QC 080000.
- Customer Restricted Substance List.
- Material Declaration.
- Supplier Chemical Compliance.
- Change Management.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với OEM/ODM và nhà cung cấp Tier 1, Tier 2, Tier 3.
Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra thành phẩm mà cần kiểm soát hóa chất từ đầu chuỗi cung ứng.
12. REACH và RoHS Testing cho ngành ô tô
Nhà cung cấp linh kiện ô tô có thể gặp yêu cầu về:
- Restricted Substances.
- IMDS.
- Customer Specific Requirements.
- Material Declaration.
- Chemical Compliance.
- Product Safety.
- Environmental Requirements.
Các yêu cầu của OEM có thể rộng hơn phạm vi của một quy định pháp luật cụ thể.
Do đó, nhà cung cấp cần xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu vật liệu và hóa chất có khả năng truy xuất đến:
Part → Material → Supplier → Substance → Evidence.
13. REACH và IECQ QC 080000
IECQ QC 080000 – Hazardous Substance Process Management (HSPM) là một hệ thống quản lý tập trung vào kiểm soát quá trình liên quan đến hazardous substances.
Trong khi:
REACH/RoHS → Regulatory/Product Requirements
thì:
IECQ QC 080000 → Process Management System
Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống HSPM để kiểm soát:
- Supplier.
- Material.
- Purchasing.
- Production.
- Chemical compliance.
- Change management.
- Records.
- Internal audit.
- Corrective action.
Như vậy, IECQ QC 080000 không đơn giản là một phép thử hóa học mà là một phương pháp quản lý quá trình.
14. REACH Testing và Supplier Management
Một trong những nguồn rủi ro lớn nhất là nguyên vật liệu mua từ nhà cung cấp.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bằng chứng phù hợp như:
- Material Declaration.
- SDS.
- REACH Declaration.
- RoHS Declaration.
- SVHC Declaration.
- Test Report.
- Certificate/Statement khi phù hợp.
- Chemical composition information.
Đối với nguyên vật liệu có rủi ro cao, doanh nghiệp có thể yêu cầu kiểm tra độc lập tại phòng thử nghiệm.
15. REACH Testing và Laboratory Test Report
Một Test Report tốt cần thể hiện rõ:
- Product identification.
- Sample identification.
- Material identification.
- Test item.
- Substance/group tested.
- Test method.
- Detection limit hoặc reporting limit khi phù hợp.
- Result.
- Applicable unit.
- Pass/Fail criteria nếu phòng thử nghiệm được yêu cầu đánh giá.
- Laboratory information.
- Test date.
- Sample condition.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng một báo cáo thử nghiệm chỉ có giá trị cho phạm vi mẫu và phép thử được thực hiện, không nên tự động suy rộng cho toàn bộ sản phẩm hoặc tất cả các lô sản xuất nếu chưa có cơ sở phù hợp.
16. REACH Compliance và Declaration
Sau khi đánh giá, doanh nghiệp có thể cần xây dựng hồ sơ compliance phù hợp, bao gồm:
- REACH Declaration.
- SVHC Declaration.
- Restricted Substance Declaration.
- Supplier Declaration.
- Material Compliance Statement.
- Test Reports.
- Technical Documentation.
Nội dung tuyên bố phải phù hợp với phạm vi thực tế của sản phẩm và bằng chứng hiện có.
Không nên sử dụng một mẫu declaration chung cho mọi sản phẩm mà không đánh giá requirement cụ thể.
17. Khi nào doanh nghiệp cần REACH Testing?
Doanh nghiệp nên xem xét REACH Testing hoặc Restricted Substance Testing khi:
- Xuất khẩu sản phẩm sang EU.
- Khách hàng yêu cầu REACH Compliance.
- Khách hàng yêu cầu SVHC Declaration.
- Khách hàng yêu cầu Annex XVII Compliance.
- Sử dụng vật liệu có nguy cơ chứa restricted substances.
- Có thay đổi nhà cung cấp.
- Có thay đổi nguyên vật liệu.
- Có thay đổi formulation.
- Có thay đổi coating/paint/adhesive.
- Khách hàng yêu cầu Test Report.
- Chuẩn bị đánh giá nhà cung cấp.
- Chuẩn bị customer audit.
- Chuẩn bị product approval.
18. Có phải sản phẩm nào cũng cần kiểm tra tất cả các chất không?
Không.
Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của Restricted Substance Testing.
Không nên lấy một danh sách 100 hoặc 200 chất rồi yêu cầu phòng thử nghiệm kiểm tra tất cả nếu không có cơ sở kỹ thuật hoặc pháp lý.
Cách tiếp cận hiệu quả hơn là:
Product → Market → Applicable Regulation → Material → Risk → Substance → Test Method → Acceptance Criteria.
Điều này giúp doanh nghiệp:
- Tránh thử nghiệm không cần thiết.
- Giảm chi phí.
- Giảm thời gian.
- Tăng tính phù hợp của Test Plan.
- Có bằng chứng đúng trọng tâm.
- Dễ quản lý nhà cung cấp.
19. Quy trình tư vấn và thử nghiệm REACH của VINTECOM
VINTECOM có thể triển khai chương trình theo các bước:
Bước 1 – Xác định sản phẩm
Xác định:
- Product.
- Model.
- Part Number.
- Intended use.
- Target market.
Bước 2 – Xác định vật liệu
Phân tích:
- BOM.
- Material composition.
- Components.
- Coating.
- Adhesive.
- Plastic.
- Rubber.
- Metal.
- Textile.
Bước 3 – Xác định yêu cầu áp dụng
Xem xét:
- REACH.
- RoHS.
- SVHC.
- Annex XVII.
- POPs.
- Customer Restricted Substance List.
- Product-specific requirements.
- Market-specific requirements.
Bước 4 – Xây dựng Test Plan
Xác định:
- Substance.
- Sample.
- Material.
- Test method.
- Laboratory.
- Acceptance criteria.
Bước 5 – Thực hiện Testing
Mẫu được gửi tới phòng thử nghiệm phù hợp với phạm vi phép thử.
Bước 6 – Review Test Report
VINTECOM có thể hỗ trợ doanh nghiệp đọc và đánh giá:
- Test result.
- Detection limit.
- Applicable limit.
- Material.
- Sample.
- Test method.
- Compliance status.
Bước 7 – Xây dựng Compliance Evidence
Tổng hợp:
Test Report + Supplier Declaration + Material Declaration + SDS + Compliance Statement + Other Evidence
thành hồ sơ quản lý hóa chất phù hợp.
20. Tư vấn REACH và Restricted Substance Compliance cho doanh nghiệp Việt Nam
Đối với doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, Chemical Compliance không chỉ là yêu cầu của phòng Quality hoặc EHS.
Nó liên quan đến:
- Engineering.
- R&D.
- Purchasing.
- Supplier Quality.
- Production.
- Quality Assurance.
- Regulatory Compliance.
- EHS.
- Warehouse.
- Document Control.
Đặc biệt đối với OEM/ODM, cần kiểm soát hóa chất từ giai đoạn thiết kế và lựa chọn vật liệu thay vì chờ đến khi sản phẩm hoàn thiện mới tiến hành testing.
21. REACH Testing, RoHS Testing và Customer Requirement
Một sản phẩm có thể đồng thời phải đáp ứng:
- Legal Requirement
- Customer Requirement
- Internal Restricted Substance List
Vì vậy, nếu khách hàng yêu cầu một Customer Restricted Substance List – RSL, doanh nghiệp không nên chỉ trả lời bằng một RoHS Test Report.
Cần xác định:
Customer Requirement có bao gồm REACH, SVHC, PFAS, PAHs, Phthalates, Halogen hoặc các substance khác hay không?
22. Restricted Substance Testing cho chuỗi cung ứng toàn cầu
Đối với các doanh nghiệp cung cấp cho:
- Automotive.
- Electronics.
- Electrical.
- Consumer Products.
- Machinery.
- Medical Devices.
- Textile.
- Footwear.
- Furniture.
- Plastic.
- Rubber.
- Industrial Products.
chương trình Chemical Compliance nên được quản lý như một phần của Supplier Quality và Product Compliance.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là có một Test Report mà là chứng minh được:
Requirement → Material → Supplier → Testing → Evidence → Compliance.
23. VINTECOM – Tư vấn REACH Testing, RoHS Testing và Restricted Substance Compliance
VINTECOM Quốc tế cung cấp dịch vụ tư vấn REACH, RoHS, Restricted Substance Testing và Chemical Compliance cho doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu.
Dịch vụ có thể bao gồm:
- REACH Compliance Consulting.
- REACH SVHC Assessment.
- REACH Annex XVII Assessment.
- RoHS Compliance Consulting.
- RoHS Testing Preparation.
- Restricted Substance Screening.
- Heavy Metals Testing.
- Phthalates Testing.
- PAHs Testing.
- PFAS Assessment.
- Halogen Testing.
- POPs Assessment.
- Supplier Chemical Compliance.
- Material Compliance.
- IECQ QC 080000 HSPM Consulting.
- Customer Restricted Substance List Assessment.
- Chemical Compliance Training.
VINTECOM đóng vai trò tư vấn, đánh giá yêu cầu, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo. Việc thử nghiệm chính thức được thực hiện bởi phòng thử nghiệm phù hợp với phạm vi phép thử và yêu cầu của khách hàng/quy định áp dụng.
Tổ chức, doanh nghiệp Đăng ký Tư vấn Test Reach, Test RoHS và Tư vấn hồ sơ kỹ thuật sản phẩm theo quy định RoHS Directive và Reach Directive cho sản phẩm và sản phẩm linh kiện điện tử, tạo nền tảng để sản phẩm đáp ứng yêu cầu đánh giá của các Notified Body (NB-EU) và đủ điều kiện pháp lý vào thị trường EU, xin vui lòng liên hệ:
📶📶📶 Liên hệ đăng ký dịch vụ Test Reach, Test RoHS và Tư vấn Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm đáp ứng theo chỉ thị RoHS Directive và Reach Directive của EU
Quý khách hàng, tổ chức, doanh nghiệp yêu cầu dịch vụ Test Reach, Test RoHS và Tư vấn Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm đáp ứng theo chỉ thị RoHS Directive và Reach Directive của EU, xin vui lòng nhấn vào “Đăng ký-Báo giá” hoặc trên thanh công cụ phía dưới bên phải màn hình PC để nhận báo giá trọn gói cho dịch vụ này.
🎁🎁🎁 Giảm ngay 5% phí đào tạo, tư vấn khi đăng ký online
📶📶📶 Để biết thêm thông tin chi tiết, xin vui lòng liên hệ:
☎ Văn phòng VINTECOM Quốc tế tại Hà Nội: 16thFloor -Green Stars City - 234 Phạm Văn Đồng, phường Phú Diễn, TP. Hà Nội. Hotline 094-886-5288/ (024) 730-588-58
☎ Văn phòng VINTECOM Quốc tế tại Hồ Chí Minh: Glory Heights - Vinhomes Grand Park, 88 đường Phước Thiện, Phường Long Bình, TP. HCM. Hotline 0938-083-998/ (028) 7300-7588
CÔNG TY TƯ VẤN QUẢN LÝ VINTECOM QUỐC TẾ
Head Office: Số 5 phố Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, Cầu giấy, TP. Hà Nội
VĂN PHÒNG VINTECOM HÀ NỘI
Address: 16th Floor - Green Stars City
234 Phạm Văn Đồng, phường Phú Diễn, TP. Hà Nội
Tel/ Fax : (024) 730.588.58/ (024) 730.333.86
Hotline: 0948 865 288
YM: kdvintecom
Email : office-hn@vintecom.com.vn
Web : www.vintecom.com.vn
VĂN PHÒNG VINTECOM HỒ CHÍ MINH
Address: Glory Heights - Vinhomes Grand Park
88 đường Phước Thiện, Phường Long Bình, TP. HCM
Contact: Ms. Phạm Thu Hà
Tel: (028) 7300 7588
Hotline: 0938 083 998
Email : office-hcm@vintecom.com.vn
Web : www.vintecom.com.vn